Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 14 tuổi

Die Seite wurde zuletzt aktualisiert am 30.10.2026 09:13:44, Ersteller/Letzter Upload: Lamdong chess

TurnierauswahlCỜ CHỚP NAM 6, Cờ chớp Nam 7, Cờ chớp Nam 8, Cờ chớp Nam 9, Cờ chớp Nam 10, Cờ chớp Nam 12, Cờ chớp Nam 14, Cờ chớp Nam 15, Cờ chớp Nam 17
CỜ CHỚP NỮ 6, Cờ chớp Nữ 7, Cờ chớp Nữ 8, Cờ chớp Nữ 9, Cờ chớp Nữ 10, Cờ chớp Nữ 12, Cờ chớp Nữ 14, Cờ chớp Nữ 15, Cờ chớp Nữ 17
CỜ NHANH NAM 6 , Cờ nhanh Nam 7, Cờ nhanh Nam 8, Cờ nhanh Nam 9, Cờ nhanh Nam 10, Cờ nhanh Nam 12, Cờ nhanh Nam 14, Cờ nhanh Nam 15, Cờ nhanh Nam 17
CỜ NHANH NỮ 6, Cờ nhanh Nữ 7, Cờ nhanh Nữ 8, Cờ nhanh Nữ 9, Cờ nhanh Nữ 10, Cờ nhanh Nữ 12, Cờ nhanh Nữ 14, Cờ nhanh Nữ 15, Cờ nhanh Nữ 17
Parameterauswahl Turnierdetails anzeigen, Flaggen nicht anzeigen , Mit Turnierkalender verknüpfen
Übersicht für TeamAHI, ATE, BBI, BL5, BLM, BPT, BRU, BTX, BUG, BVD, C1L, CAH, CAT, CAX, CDT, CFC, CHD, CLA, CLY, CPT, CTL, CTQ, CYR, DAN, DBR, DBS, DKH, DKN, DKO, DLB, DLC, DLH, DMI, DML, DPU, DR1, DRA, DT3, DTB, DTD, DTH, DTL, DTR, DVL, GHI, GTX, GVI, HAT, HBA, HDR, HLI, HNH, HNI, HPT, HPU, HT2, HTB, HTD, HTG, HTK, HV1, KDO, LAM, LB3, LBG, LBL, LCO, LCY, LD3, LDG, LDI, LDP, LDT, LDV, LDX, LGA, LGK, LLD, LMC, LNA, LNT, LOH, LOT, LPT, LQL, LSB, LSO, LT1, LTD, LTK, LTX, LV4, MDC, MLA, MLI, N2B, NB2, NBD, NBK, NBL, NCT, NDA, NDD, NDL, NGD, NGT, NKB, NKL, NLH, NQC, NQT, NTD, NTL, NVB, PBC, PC3, PCD, PCN, PCP, PMA, PNG, POI, PVD, Q2B, QDL, QLA, QTE, TA1, TA2, TBL, TBN, TCJ, TDA, TDC, THC, THD, THT, TIT, TLI, TPE, TQD, TQU, TRN, TS2, TSD, TTD, TTH, TTN, TTP, TUL, TV1, TVL, TVO, TXA, TXT, VDL, VGN, XAN, XHO, XLS, XTR, YIR
ListenStartrangliste, Alphabetische Liste, Land-, Spiel- und Titelstatistik, Alphabetische Liste aller Gruppen, Spieltermine
Tabelle nach Wertung nach der 6 Runde, Tabelle nach Startrang
SpielerpaarungenRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7/9 , nicht ausgelost
Rangliste nachRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6
Die besten fünf Spieler, Gesamtstatistik, Medaillen-Statistik
Excel und DruckExcel-Export (.xlsx), PDF-Datei Export, QR-Codes
Suche nach Spieler Suchen

Startrangliste

Nr. NameLandsexTypGrVerein/Ort
1
Chu, Văn Phi LongBRUB14Thcs Bắc Ruộng
2
Đặng, Quang HảiNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
3
Đậu, Thành TrungNDAB14Th & Thcs Nam Đà
4
Đinh Đức Phước,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc
5
Đinh, Gia BảoNLHB14Nguyễn Trãi - Lâm Hà
6
Đỗ, Hồng HảiNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
7
Đỗ, Nguyễn Thái BảoPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
8
Hoàng, Đại NghĩaHDRB14Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông
9
Hoàng, Đình PhúcCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
10
Hoàng, Ngô Anh TuấnLDIB14Thcs Lê Lợi - Di Linh
11
Hoàng, Tăng Gia HưngLB3B14Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3
12
Hồ, Đắc ChíHPUB14Trung Tâm Hoàng Phúc
13
Huỳnh, Ngọc Đăng HuyDKHB14Trường Thcs Đồng Kho
14
Huỳnh, Phúc NhânLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
15
Huỳnh, Thường AnLDXB14Lê Quý Đôn - Xuân Trường
16
La, Viễn Minh NguyênTDCB14Trần Phú- Đức Trọng
17
Lê, Bá Anh KhoaNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
18
Lê, Cao TiếnDLCB14Dalat Children's Chess
19
Lê, Chí ThànhNLHB14Nguyễn Trãi - Lâm Hà
20
Lê, Đình DuyCYRB14Clb Đà Lạt Yersin Chess
21
Lê, Đỗ Tuấn AnhHDRB14Thcs Hà Huy Tập - Đam Rông
22
Lê, Hải NamQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
23
Lê, Hoàng NamCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
24
Lê, Hoàng Thiên PhúcCAHB14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
25
Lê Nguyễn Hoàng Lâm,HV1Hùng Vương - P1 Bảo Lộc
26
Lê, Nguyễn Ngọc TânLDPB14Lê Quý Đôn Phan Thiết
27
Lê, Sĩ Tuấn MinhBRUB14Thcs Bắc Ruộng
28
Lê, Tấn PhúcXLSB14Xã Lương Sơn
29
Lê, Thiện NhânTDCB14Trần Phú- Đức Trọng
30
Ngô, Chí HoàngHTGB14Thcs Hàm Thắng,
31
Ngô, Hoàng QuânQ2BB14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
32
Nguyễn, Anh KỳXLSB14Xã Lương Sơn
33
Nguyễn, Bảo Khánh GiaNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
34
Nguyễn, Doãn Gia BảoCAHB14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
35
Nguyễn, Đình MinhPNGB14Phường Nam Gia Nghĩa
36
Nguyễn, Đình VươngLNTB14Lê Thánh Tông - Nam Thành
37
Nguyễn, Đức DuyLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
38
Nguyễn, Đức Thủy LânPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
39
Nguyễn, Hoàng LongLB3B14Thcs Lộc Thành - Bảo Lâm 3
40
Nguyễn, Hoàng Minh QuânHLIB14Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1
41
Nguyễn, Hoàng PhátCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
42
Nguyễn, Hoàng PhúcQ2BB14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
43
Nguyễn, Huỳnh Tấn PhátBBIB14Thcs Và Thpt Bắc Bình
44
Nguyễn, Ngọc Minh BảoBRUB14Thcs Bắc Ruộng
45
Nguyễn, Ngọc QuangNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
46
Nguyễn, Ngô Anh TuấnBRUB14Thcs Bắc Ruộng
47
Nguyễn, Nhật DuyHTGB14Thcs Hàm Thắng,
48
Nguyễn, Quốc HưngXLSB14Xã Lương Sơn
49
Nguyễn, Quốc HưngPNGB14Phường Nam Gia Nghĩa
50
Nguyễn, Quốc TháiXHOB14Th&thcs Xuân Hương
51
Nguyễn, Tiến ĐạtCAHB14Chu Văn An-Hiệp Thạnh
52
Nguyễn, Thái Anh KiệtNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
53
Nguyễn, Thanh HưngPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
54
Nguyễn, Thành LongLDIB14Thcs Lê Lợi - Di Linh
55
Nguyễn, Trí Anh MinhPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
56
Nguyễn Trọng Toàn,CYRClb Đà Lạt Yersin Chess
57
Nguyễn, Trung HiếuLDPB14Lê Quý Đôn Phan Thiết
58
Nguyễn, Văn TríLSBB14Thcs Lộc Sơn -P B'lao
59
Nguyễn, Vũ LamPCDB14Phan Chu Trinh - Đà Lạt
60
Nguyễn, Vũ Minh QuânTSDB14Tây Sơn-Đà Lạt
61
Phạm, Hải ChâuLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
62
Phạm, Hồng PhướcCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
63
Phạm, Quang TrườngQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
64
Phan, Ngọc Long ChâuQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
65
Thái, Quốc TuấnLSOB14Thcs Lam Sơn - Đà Lạt
66
Trần, Anh TuấnAHIB14Th&thcs An Hiệp
67
Trần, Kiến HàoNVBB14Nguyễn Văn Trỗi - B'lao
68
Trần, Minh SơnCYRB14Clb Đà Lạt Yersin Chess
69
Trần, Quang VinhQ2BB14Thcs Quang Trung -P2 Bảo Lộc
70
Trần, Quân BảoCPTB14Clb Cv Phường Phan Thiết
71
Trần, Tiến ĐạtTTPB14Tân Thanh, Xã Phúc Thọ
72
Trần, Thế DanhLDXB14Lê Quý Đôn - Xuân Trường
73
Trần, Trung KiênDLBB14Đình Lạc - Bảo Thuận
74
Trương, Đăng HuyQDLB14Thcs Quang Trung - Đà Lạt
75
Trương, Minh QuânTTDB14Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng
76
Trương, Nguyên KiệtATEB14Th&thcs Athena Đà Lạt
77
Võ, Đoàn Thịnh PhátLDPB14Lê Quý Đôn Phan Thiết
78
Võ, Phước HảiTSDB14Tây Sơn-Đà Lạt
79
Võ, Quang NamTSDB14Tây Sơn-Đà Lạt
80
Vũ, Minh QuânNDLB14Thcs Nguyễn Du - Đà Lạt
81
Vương, Tất Trung HiếuTDCB14Trần Phú- Đức Trọng